thành bại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thành công và sự thất bại: Từ ghép chỉ hai kết quả đối lập, thường dùng để nói về kết cục, kết quả chung của một sự việc, một công cuộc, một sự nghiệp nào đó. Nó bao hàm cả hai khả năng tốt và xấu, được và mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc này còn chưa biết thành bại ra sao. (Kết quả của việc này vẫn chưa thể biết là thành công hay thất bại.)
- Ông ấy đã trải qua nhiều phen thành bại trong thương trường. (Ông ấy đã trải qua nhiều lần thành công và thất bại trong thương trường.)
- Sách lịch sử thường ghi lại những gương thành bại của các anh hùng. (Sách lịch sử thường ghi lại những tấm gương về sự thành công và thất bại của các anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gương thành bại": Tấm gương, bài học về sự thành công và thất bại (của người đi trước).
- Chúng ta nên học hỏi từ những gương thành bại trong lịch sử. (Chúng ta nên học hỏi từ những bài học thành công và thất bại trong lịch sử.)
"Chuyện thành bại": Câu chuyện, vấn đề liên quan đến kết quả thành công hay thất bại.
- Chuyện thành bại ở đời là lẽ thường tình. (Chuyện được mất, thành bại trong cuộc đời là điều bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Thành công (danh từ): Kết quả đạt được như mong muốn.
- Thất bại (danh từ): Kết quả không đạt được như mong muốn.
- Được mất (danh từ): Điều thu được và điều mất đi, thường dùng với nghĩa rộng hơn, không chỉ trong công việc.
Từ đồng nghĩa
- Được thua: (Thường dùng trong cuộc thi, tranh chấp) Chỉ việc thắng hoặc thua.
- Hơn thiệt: Lợi và hại, được và mất (thiên về khía cạnh lợi ích).
Thành ngữ liên quan
- "Thành bại lẽ thường" / "Được thua là lẽ thường tình": Thành công và thất bại là điều thường xảy ra, không có gì phải quá bận tâm.
- Anh đừng buồn, thành bại lẽ thường mà. (Anh đừng buồn, thành công hay thất bại là chuyện bình thường thôi.)
- Thành công và thất bại: Gương thành bại.